Khi nghiên cứu thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy, các đơn vị thi công và chủ đầu tư thường tiếp cận hai phân nhóm công nghệ phổ biến là chất khí hóa lỏng và chất khí không hóa lỏng. Mỗi chủng loại sở hữu đặc tính lý hóa, cơ chế dập lửa cũng như yêu cầu về thiết bị lưu trữ riêng biệt.
Việc hiểu rõ bản chất của từng loại chất chữa cháy khí hóa lỏng và không hóa lỏng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ công trình và chi phí đầu tư dài hạn.

Nhóm khí hóa lỏng: HFC-227ea và FK-5-1-12
Trong danh mục các giải pháp dạng khí hóa lỏng hiện nay, dòng hợp chất HFC-227ea FM-200 cùng chất chữa cháy thế hệ mới FK-5-1-12 là những đại diện tiêu biểu.
Bên trong bình chứa, các chất này được lưu trữ ở trạng thái lỏng dưới áp suất nén đẩy của khí Nitơ. Khi hệ thống nhận tín hiệu kích hoạt, chất chữa cháy được phun qua hệ thống đầu phun và nhanh chóng chuyển đổi trạng thái từ lỏng sang khí. Quá trình chuyển pha này giúp hấp thụ nhiệt lượng mạnh mẽ từ vùng cháy, làm gián đoạn chuỗi phản ứng hóa học để dập tắt ngọn lửa.
Nhờ hiệu suất dập cháy cao, khối lượng lưu trữ của HFC-227ea FM-200 và FK-5-1-12 thường nhỏ hơn đáng kể so với các hệ thống khí trơ. Đặc điểm này giúp tối ưu hóa số lượng bình chứa cần thiết, tiết kiệm không gian bố trí phòng đặt bình, phù hợp cho các công trình có diện tích mặt bằng hạn chế.
Tùy thuộc vào tiêu chuẩn thiết kế của từng dự án, áp suất nạp khí Nitơ kỹ thuật để tạo lực đẩy cho hệ thống thường được duy trì ở các mức phổ biến như 25 bar, 42 bar hoặc 50 bar.
Nhóm khí không hóa lỏng: IG-100, IG-55 và IG-541
Trái ngược với nguyên lý hoạt động của các hợp chất như HFC-227ea FM-200 hay FK-5-1-12, các mã hiệu sản phẩm gồm IG-100, IG-55 và IG-541 thuộc phân nhóm khí không hóa lỏng. Bản chất kỹ thuật của phân khúc này là cấu thành nên một hệ thống chữa cháy khí trơ hoàn chỉnh.
Các chất khí trong nhóm này được lưu trữ hoàn toàn ở trạng thái khí nguyên bản bên trong bình áp lực với mức áp suất vận hành rất cao, thông thường dao động từ 200 bar đến 300 bar.
- IG-100: Sử dụng thành phần 100% khí Nitơ tự nhiên.
- IG-55: Hỗn hợp phối trộn tỷ lệ cân bằng 50% Nitơ và 50% Argon.
- IG-541: Sự kết hợp kỹ thuật giữa ba thành phần Nitơ, Argon và một tỷ lệ nhỏ CO₂.
Cơ chế tác động của hệ thống chữa cháy khí trơ dựa trên việc làm loãng nồng độ oxy trong phân khu bảo vệ xuống dưới ngưỡng duy trì sự cháy (thông thường giảm xuống mức dưới 15%). Phương pháp này giúp dập tắt đám cháy mà không để lại dư chất hoặc cặn bẩn sau khi xả, hỗ trợ bảo vệ an toàn cho thiết bị điện tử. Do có thành phần chiết xuất từ các chất khí tự nhiên sẵn có trong khí quyển, hệ thống chữa cháy khí trơ được ghi nhận là giải pháp thân thiện với môi trường và không chịu các ràng buộc về hạn ngạch khí nhà kính.

Vì sao khí không hóa lỏng không hẳn rẻ hơn?
Một góc nhìn tương đối phổ biến trên thị trường là do khí Nitơ có giá thành khai thác thấp nên tổng dự toán đầu tư cho hệ thống khí trơ sẽ thấp hơn so với các phương án dùng chất chữa cháy khí hóa lỏng và không hóa lỏng khác. Tuy nhiên, phân tích thực tế kỹ thuật cho thấy chi phí tổng thể phụ thuộc vào nhiều cấu phần.
Dù chi phí cho phần chất khí nạp ban đầu thấp, việc lưu trữ vật chất ở trạng thái khí dưới áp suất từ 200 bar đến 300 bar đặt ra những đòi hỏi khắt khe về mặt cơ khí. Hệ thống bình chứa yêu cầu độ dày thành bình lớn hơn, cụm van đầu bình chịu áp lực cao và hệ thống phụ kiện đường ống phải đáp ứng các tiêu chuẩn thử nghiệm nghiêm ngặt.
Vì vậy, tổng ngân sách đầu tư thiết bị ban đầu cho nhóm khí trơ không phải lúc nào cũng thấp hơn so với các hệ thống vận hành áp suất thấp sử dụng FK-5-1-12 hoặc các chất khí hóa học tương đương. Việc tính toán và cân đối cần dựa trên tổng thể mặt bằng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của công trình.
Xu hướng của thị trường trong tương lai
Hiện nay, HFC-227ea vẫn là chất chữa cháy được sử dụng phổ biến nhất tại Việt Nam nhờ hiệu quả chữa cháy cao, chi phí đầu tư hợp lý và khả năng ứng dụng rộng rãi.
Tuy nhiên, cùng với xu hướng phát triển bền vững và các yêu cầu ngày càng cao về môi trường, các hệ thống khí không hóa lỏng như IG-100, IG-55 và IG-541 đang dần nhận được nhiều sự quan tâm hơn, đặc biệt tại các dự án năng lượng, trung tâm dữ liệu, công trình trọng điểm và các dự án có yêu cầu cao về phát triển xanh.
Để đáp ứng linh hoạt các tiêu chuẩn thiết kế khác nhau, S-TEC VINA hiện đã đồng bộ năng lực sản xuất và sẵn sàng cung ứng cả hai giải pháp công nghệ trên. Danh mục sản phẩm bao gồm các hệ thống sử dụng HFC-227ea FM-200, giải pháp thế hệ mới FK-5-1-12 và các mô hình hệ thống chữa cháy khí trơ tiêu chuẩn, đảm bảo tính pháp lý và sự phù hợp tối đa cho từng dự án.
Theo bạn, trong tương lai nhóm khí hóa lỏng hay khí không hóa lỏng sẽ chiếm ưu thế hơn tại các dự án công nghiệp? Hãy để lại ý kiến của bạn ở phần bình luận bên dưới để cùng trao đổi với đội ngũ kỹ thuật của S-TEC VINA, hoặc liên hệ trực tiếp với chúng tôi để nhận thông tin tư vấn giải pháp kỹ thuật phù hợp cho công trình.
𝐒-𝐓𝐄𝐂 𝐕𝐈𝐍𝐀 – Nhà máy sản xuất hệ thống chữa cháy khí hàng đầu Việt Nam
Địa chỉ nhà máy: Lô CN03, khu CN Đồng Văn IV, phường Lê Hồ, tỉnh Ninh Bình
Văn phòng đại diện: Toà C5 D’Capital, số 224 Trần Duy Hưng, phường Yên Hòa, Hà Nội
Hotline: 0386 119 114
Email: info@stecvina.com
Website: https://stecvina.com/






















